Dịch nghĩa:
彼が選挙に勝つ望みはほとんどない。
Cơ hội anh ấy thắng cử gần như không có.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
選
Tuyển
bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích
挙
Cử
nâng lên
勝
Thắng
chiến thắng
望
Vọng
tham vọng; trăng tròn; hy vọng; mong muốn; khao khát; mong đợi