Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
が
来
く
るか
来
こ
ないかは
私
わたし
にとって
重要
じゅうよう
ではない。
Việc anh ấy có đến hay không không quan trọng đối với tôi.
Ngữ pháp:
~にとって (〜ni totte)
Biểu thị ý nghĩa 'đối với', 'cho', 'từ góc nhìn của'.
JLPT N3
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
来る
くる
đến
私
わたくし
tôi
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
重要
じゅうよう
quan trọng; thiết yếu
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
来
Lai
đến; trở thành
私
Tư
tư nhân; tôi
重
Trọng
nặng; quan trọng
要
Yêu
cần; điểm chính