Dịch nghĩa:
彼がなぐったのは私であって彼女ではない。
Người mà tôi đã đánh là anh ấy chứ không phải cô ấy.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
私
Tư
tư nhân; tôi
女
Nữ
phụ nữ