Dịch nghĩa:
彼がその計画を進めたのは間違いだった。
Việc anh ấy tiến hành kế hoạch đó là sai lầm.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
進
Tiến
tiến lên; tiến bộ
間
Gian
khoảng cách; không gian
違
Vi
khác biệt; khác