Dịch nghĩa:
当時の習慣ではあったが、彼は早婚だった。
Tuy là tập tục của thời đó, nhưng anh ấy kết hôn sớm.
Từ vựng:
Hán tự:
当
Đương
đánh; đúng; thích hợp; bản thân
時
Thời
thời gian; giờ
習
Tập
học
慣
Quán
quen; thành thạo
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
早
Tảo
sớm; nhanh
婚
Hôn
hôn nhân