Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

強つよく大おおきくなるためには、ちゃんとご飯はんを食たべないとだめですよ。
Để trở nên mạnh mẽ và lớn, bạn phải ăn uống đầy đủ.

Ngữ pháp:

~ために (tame ni)

Dùng để mô tả mục đích hoặc lý do cho một hành động; 'vì lợi ích của', 'để', 'bởi vì'.
JLPT N4

~ないと (〜nai to)

Diễn tả một điều kiện; 'nếu... không', 'trừ khi', 'phải'.
JLPT N3

Từ vựng:

大きい
おおきい
to
成る
なる
trở thành; đạt được
ため
cùng (tuổi, địa vị xã hội); bạn đồng trang lứa
ちゃんと
cẩn thận; nghiêm túc
ご飯
ごはん
cơm
食べる
たべる
ăn
駄目
だめ
không tốt; vô dụng; hỏng

Hán tự:

強
mạnh mẽ
大
Đại lớn; to
飯
Phạn bữa ăn; cơm
食
Thực ăn; thực phẩm

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật