Dịch nghĩa:
店員はその仕事にあまり骨を折らなかった。
Nhân viên cửa hàng không mất nhiều công sức vào công việc đó.
Từ vựng:
Hán tự:
店
Điếm
cửa hàng; tiệm
員
Viên
nhân viên; thành viên
仕
Sĩ
phục vụ; làm
事
Sự
sự việc; lý do
骨
Cốt
bộ xương; xương; hài cốt; khung
折
Chiết
gấp; bẻ