Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
床
ゆか
を
掃除
そうじ
するので、お
願
ねが
いですからいすをあの
隅
すみ
の
方
ほう
に
移動
いどう
してもらえませんか。
Tôi sẽ lau sàn, vui lòng di chuyển chiếc ghế sang góc kia giúp tôi.
Ngữ pháp:
V てもらえませんか (~te moraemasen ka)
Cách lịch sự để nhờ vả hoặc yêu cầu ai đó làm gì.
JLPT N4
Từ vựng:
床
ゆか
sàn nhà
掃除
そうじ
dọn dẹp; quét dọn; lau chùi; cọ rửa
為る
する
làm
お願い
おねがい
yêu cầu; mong muốn
椅子
いす
ghế; chỗ ngồi
あの
này; ừm
隅
すみ
góc; ngóc ngách; hốc
方
ほう
hướng; phương; phía; khu vực
移動
いどう
di chuyển
貰う
もらう
nhận; lấy
Hán tự:
床
Sàng
giường; sàn
掃
Tảo
quét; chải
除
Trừ
loại bỏ; trừ
願
Nguyện
thỉnh cầu; mong muốn
隅
Ngung
góc; ngách
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
移
Di
chuyển; di chuyển; thay đổi; trôi dạt; nhiễm (cảm, lửa); chuyển sang
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc