Dịch nghĩa:
己の慣習でないものを、人は野蛮と呼ぶ。
Người ta thường gọi những gì không phải là phong tục của mình là man rợ.
Từ vựng:
Hán tự:
己
Kỷ
bản thân
慣
Quán
quen; thành thạo
習
Tập
học
人
Nhân
người
野
Dã
đồng bằng; cánh đồng
蛮
Man
man rợ
呼
Hô
gọi; gọi ra; mời