Dịch nghĩa:
左に曲がれば、そのレストランは右手にあります。
Nếu rẽ trái, nhà hàng đó sẽ ở bên tay phải bạn.
Từ vựng:
Hán tự:
左
Tả
trái
曲
Khúc
uốn cong; nhạc; giai điệu; sáng tác; niềm vui; bất công; lỗi; đường cong; cong; ngang bướng; nghiêng
右
Hữu
phải
手
Thủ
tay