Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

川かわはもはや昔むかしのようにきれいではない。
Sông không còn sạch như xưa nữa.

Ngữ pháp:

~ように (〜you ni)

Dùng để diễn tả mục đích hoặc cách thức làm điều gì đó; 'như', 'như thể', 'để'.
JLPT N3

Từ vựng:

川
かわ
sông; suối
最早
もはや
Đã
昔
むかし
ngày xưa; quá khứ; thời gian trước; cách đây lâu
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

川
Xuyên sông; dòng suối
昔
Tích ngày xưa; cổ xưa

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật