Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
屋根
やね
の
雪
ゆき
おろしをしなくてはいけないな。
Tôi cần phải làm sạch tuyết trên mái nhà.
Ngữ pháp:
~なくてはいけない (〜nakute wa ikenai)
Biểu thị sự cần thiết hoặc nghĩa vụ; 'phải', 'cần phải'
JLPT N4
Từ vựng:
屋根
やね
mái nhà
雪下ろし
ゆきおろし
gió thổi tuyết xuống núi
為る
する
làm
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng
根
Căn
rễ; căn bản; đầu (mụn)
雪
Tuyết
tuyết