雪下ろし [Tuyết Hạ]

雪降ろし [Tuyết Hàng]

雪おろし [Tuyết]

ゆきおろし

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

gió thổi tuyết xuống núi

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

dọn tuyết trên mái nhà

JP: 屋根やねゆきおろしをしなくてはいけないな。

VI: Tôi cần phải làm sạch tuyết trên mái nhà.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

雪下ゆきおろしをしないとな。
Phải dọn tuyết thôi.
屋根やね雪下ゆきおろしをしないとな。
Tôi cần phải dọn tuyết trên mái nhà.
雪下ゆきおろしをしなければならない。
Tôi phải dọn tuyết.