Dịch nghĩa:
少女はスキーをしていて彼女にけがを負わせた。
Cô bé đã bị thương khi đang trượt tuyết.
Từ vựng:
Hán tự:
少
Thiếu
ít
女
Nữ
phụ nữ
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
負
Phụ
thất bại; tiêu cực; -; trừ; chịu; nợ; đảm nhận trách nhiệm