Dịch nghĩa:
小屋の屋根は雪の重みでミシミシと音を立てた。
Mái lều phát ra tiếng kêu răng rắc dưới trọng lượng của tuyết.
Từ vựng:
Hán tự:
小
Tiểu
nhỏ
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng
根
Căn
rễ; căn bản; đầu (mụn)
雪
Tuyết
tuyết
重
Trọng
nặng; quan trọng
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng