Dịch nghĩa:
専務取締役にご就任されるとのこと、おめでとうございます。
Xin chúc mừng anh đã được bổ nhiệm làm giám đốc điều hành.
Từ vựng:
Hán tự:
専
Chuyên
chuyên môn; chủ yếu
務
Vụ
nhiệm vụ
取
Thủ
lấy; nhận
締
Đề
thắt chặt; buộc; đóng; khóa; cài
役
Dịch
nhiệm vụ; vai trò
就
Tựu
liên quan; đảm nhận
任
Nhâm
trách nhiệm; nhiệm vụ; nhiệm kỳ; giao phó; bổ nhiệm