Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
寝起
ねお
きの
冴
さ
えない
頭
あたま
でトムは
必死
ひっし
に
考
かんが
えたが、
何
なに
もいいアイデアは
浮
う
かばなかった。
Tom đã cố gắng suy nghĩ dù đầu óc còn mơ màng sau khi thức dậy nhưng không nghĩ ra ý tưởng hay nào.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
寝起き
ねおき
nằm xuống và đứng dậy
冴える
さえる
trong sáng (của cảnh, âm thanh, màu sắc, v.v.); sáng sủa; rõ nét
頭
あたま
đầu
必死
ひっし
cuồng loạn; điên cuồng; tuyệt vọng
考える
かんがえる
suy nghĩ (về); suy nghĩ kỹ; cân nhắc; suy ngẫm; suy tư
何
なん
gì
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
アイデア
ý tưởng
浮かぶ
うかぶ
nổi; lơ lửng
Hán tự:
寝
Tẩm
nằm xuống; ngủ
起
Khởi
thức dậy
冴
Hộ
rõ ràng; lạnh; khéo léo
頭
Đầu
đầu; đơn vị đếm cho động vật lớn
必
Tất
luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi
死
Tử
chết
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ
何
Hà
gì
浮
Phù
nổi; nổi lên; trồi lên mặt nước