Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

寝ねる前まえにテレビを消けすのを忘わすれていた。
Tôi đã quên tắt tivi trước khi đi ngủ.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

寝る
ねる
ngủ; đi ngủ
前
まえ
trước mặt (của); trước (ví dụ: một tòa nhà)
テレビ
truyền hình; TV
消す
けす
xóa; tẩy; gạch bỏ; xóa bỏ
忘れる
わすれる
quên; để quên; không nhớ; quên mất; quên (một vật)

Hán tự:

寝
Tẩm nằm xuống; ngủ
前
Tiền phía trước; trước
消
Tiêu dập tắt; tắt
忘
Vong quên

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật