Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
家
いえ
を
出
で
る
前
まえ
にはガスのスイッチを
切
き
るのを
忘
わす
れないでください。
Trước khi rời nhà, đừng quên tắt công tắc ga.
Ngữ pháp:
~ないで (〜naide)
Diễn tả 'mà không làm ~' hoặc 'mà không ~ing'.
JLPT N3
Từ vựng:
家
いえ
nhà; nơi ở; chỗ ở; gia đình
出る
でる
rời đi; ra ngoài
前
まえ
trước mặt (của); trước (ví dụ: một tòa nhà)
切る
きる
cắt; cắt xuyên qua; thực hiện (phẫu thuật)
忘れる
わすれる
quên; để quên; không nhớ; quên mất; quên (một vật)
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
出
Xuất
ra ngoài
前
Tiền
phía trước; trước
切
Thiết
cắt; sắc bén
忘
Vong
quên