Dịch nghĩa:
学生のころ私はよく彼女に手紙を書いた。
Khi còn là sinh viên, tôi thường viết thư cho cô ấy.
Từ vựng:
Hán tự:
学
Học
học; khoa học
生
Sinh
sinh; cuộc sống
私
Tư
tư nhân; tôi
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
手
Thủ
tay
紙
Chỉ
giấy
書
Thư
viết