Dịch nghĩa:
子供のころの時間の過ごし方が、その後の人生を左右する。
Cách bạn dành thời gian khi còn nhỏ sẽ ảnh hưởng đến cuộc đời sau này.
Từ vựng:
Hán tự:
子
Tử
trẻ em
供
Cung
cung cấp
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
人
Nhân
người
生
Sinh
sinh; cuộc sống
左
Tả
trái
右
Hữu
phải