Dịch nghĩa:
女王は昨日テレビで国民に演説した。
Hôm qua, nữ hoàng đã phát biểu trên truyền hình với người dân.
Từ vựng:
Hán tự:
女
Nữ
phụ nữ
王
Vương
vua; cai trị; đại gia
昨
Tạc
hôm qua; trước
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
国
Quốc
quốc gia
民
Dân
dân; quốc gia
演
Diễn
biểu diễn; diễn xuất
説
Thuyết
ý kiến; lý thuyết