Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

太陽たいようのもとに新あたらしいものなどはない。
Dưới ánh mặt trời, không có gì mới.

Ngữ pháp:

~など (〜nado)

Biểu thị danh sách không đầy đủ các ví dụ; 'như là', 'những thứ như', 'trong số những thứ khác'.
JLPT N3

Từ vựng:

太陽
たいよう
Mặt Trời
新しい
あたらしい
mới; mới lạ; tươi mới; gần đây; mới nhất; hiện đại; cập nhật
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

太
Thái mập; dày; to
陽
Dương ánh nắng; dương
新
Tân mới

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật