Dịch nghĩa:
太平洋のはるか向こうに、アメリカ大陸がある。
Bên kia Thái Bình Dương là lục địa Mỹ.
Từ vựng:
Hán tự:
太
Thái
mập; dày; to
平
Bình
bằng phẳng; hòa bình
洋
Dương
đại dương; phương Tây
向
Hướng
đằng kia; đối diện; bên kia; đối đầu; thách thức; hướng tới; tiếp cận
大
Đại
lớn; to
陸
Lục
đất liền; sáu