Dịch nghĩa:
天候はこの一週間ずっとよい。まさにハイキングに出かける時だ。
Thời tiết đã tốt suốt một tuần, thật là lúc để đi leo núi.
Từ vựng:
Hán tự:
天
Thiên
trời; bầu trời; hoàng gia
候
Hậu
khí hậu; mùa; thời tiết; chờ đợi; mong đợi
一
Nhất
một
週
Chu
tuần
間
Gian
khoảng cách; không gian
出
Xuất
ra ngoài
時
Thời
thời gian; giờ