Dịch nghĩa:
大学には進学しないことに決めました。
Tôi đã quyết định không tiếp tục học đại học.
Từ vựng:
Hán tự:
大
Đại
lớn; to
学
Học
học; khoa học
進
Tiến
tiến lên; tiến bộ
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm