Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
大好
だいす
きなおばあちゃんがいなくて
寂
さび
しい。
Tôi rất nhớ bà yêu quý của mình.
Ngữ pháp:
A。なおB。(A. Nao B.)
Cung cấp thông tin bổ sung; 'hơn nữa', 'ngoài ra', 'bên cạnh đó'.
JLPT N2
Từ vựng:
大好き
だいすき
rất thích; yêu thích
ばあ
ú òa! (như trong "ú òa!")
寂しい
さびしい
cô đơn; lẻ loi; đơn độc; hoang vắng
Hán tự:
大
Đại
lớn; to
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó
寂
Tịch
cô đơn; yên tĩnh