Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

大人おとなになったらしてみたいことってある?
Có điều gì bạn muốn làm khi trở thành người lớn không?

Ngữ pháp:

~てみる (〜te miru)

Một cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả hành động thử hoặc cố gắng làm gì đó để xem điều gì xảy ra.
JLPT N3

Từ vựng:

大人
おとな
người lớn
成る
なる
trở thành; đạt được
為る
する
làm
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống

Hán tự:

大
Đại lớn; to
人
Nhân người

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật