Dịch nghĩa:
大きな蜘蛛がタンスの後ろに潜んでる。
Con nhện to đang trốn sau tủ kìa.
Từ vựng:
Hán tự:
大
Đại
lớn; to
蜘
Tri
nhện
蛛
Chu
nhện
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
潜
lặn; giấu