Dịch nghĩa:
大きな爆弾が落ちて、非常にたくさんの人が亡くなりました。
Một quả bom lớn đã rơi xuống và rất nhiều người đã chết.
Từ vựng:
Hán tự:
大
Đại
lớn; to
爆
Bạo
bom; nổ tung; nổ; tách ra
弾
Đạn
viên đạn; bật dây; búng; bật
落
Lạc
rơi; rớt; làng; thôn
非
Phi
không-; sai lầm; tiêu cực; bất công; phi-
常
Thường
thông thường
人
Nhân
người
亡
Vong
đã qua đời; quá cố; sắp chết; diệt vong