Dịch nghĩa:
夢にも彼女にまた会えるとは思わなかった。
Tôi không bao giờ nghĩ mình có thể gặp lại cô ấy.
Từ vựng:
Hán tự:
夢
Mộng
giấc mơ; ảo ảnh
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
思
Tư
nghĩ