Dịch nghĩa:
多くの観光客がその島に押し寄せた。
Nhiều khách du lịch đã ồ ạt đổ về hòn đảo đó.
Từ vựng:
Hán tự:
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều
観
quan điểm; diện mạo
光
Quang
tia sáng; ánh sáng
客
Khách
khách
島
Đảo
đảo
押
Áp
đẩy; dừng; kiểm tra; chế ngự; gắn; chiếm; trọng lượng; nhét; ấn; niêm phong; làm bất chấp
寄
Kí
đến gần; thu thập