Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
多
おお
くの
子
こ
どもにとって
暗闇
くらやみ
は
恐怖
きょうふ
のまとである。
Đối với nhiều đứa trẻ, bóng tối là nỗi sợ hãi.
Ngữ pháp:
~にとって (〜ni totte)
Biểu thị ý nghĩa 'đối với', 'cho', 'từ góc nhìn của'.
JLPT N3
Từ vựng:
多く
おおく
nhiều
子供
こども
trẻ em; trẻ nhỏ
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
暗闇
くらやみ
bóng tối; bóng đêm
恐怖
きょうふ
sợ hãi; kinh hoàng; thất vọng; hoảng loạn
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều
子
Tử
trẻ em
暗
Ám
bóng tối; biến mất; bóng râm; không chính thức; tối dần; bị mù
闇
Ám
tối đi; u ám; hỗn loạn
恐
Khủng
sợ hãi
怖
Phố
đáng sợ; sợ hãi; lo sợ