Dịch nghĩa:
多くの女性は、お茶を飲むのが好きだ。
Nhiều phụ nữ thích uống trà.
Từ vựng:
Hán tự:
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều
女
Nữ
phụ nữ
性
Tính
giới tính; bản chất
茶
Trà
trà
飲
Ẩm
uống
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó