Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
夕飯
ゆうはん
までに
宿題
しゅくだい
を
終
お
わらせておきなさい。
Hãy hoàn thành bài tập về nhà trước bữa tối.
Ngữ pháp:
~までに (〜made ni)
Diễn tả 'trước' hoặc 'đến' một thời điểm hoặc hành động nhất định
JLPT N4
V なさい (〜nasai)
Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4
Từ vựng:
夕飯
ゆうはん
bữa tối; bữa ăn tối
宿題
しゅくだい
bài tập về nhà; bài tập
終わる
おわる
kết thúc; đi đến hồi kết; hoàn thành; đóng lại
為さる
なさる
làm
Hán tự:
夕
Tịch
buổi tối
飯
Phạn
bữa ăn; cơm
宿
Túc
nhà trọ; cư trú
題
Đề
chủ đề; đề tài
終
Chung
kết thúc