Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

夏休なつやすみはあっという間まに終おわってしまった。
Kỳ nghỉ hè trôi qua thật nhanh.

Ngữ pháp:

V てしまう (〜te shimau)

Diễn tả hành động không cố ý hoặc hành động có kết quả đáng tiếc; 'cuối cùng làm', 'vô tình làm'.
JLPT N4

Từ vựng:

夏休み
なつやすみ
kỳ nghỉ hè; nghỉ hè
あっ
à; ôi
言う
いう
nói
間
ま
thời gian; tạm dừng
終わる
おわる
kết thúc; đi đến hồi kết; hoàn thành; đóng lại
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành

Hán tự:

夏
Hạ mùa hè
休
Hưu nghỉ ngơi
間
Gian khoảng cách; không gian
終
Chung kết thúc

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật