Dịch nghĩa:
壊れたラジオを修理してもらえますか。
Bạn có thể sửa chiếc radio bị hỏng được không?
Từ vựng:
Hán tự:
壊
Hoại
phá hủy; đập vỡ
修
Tu
kỷ luật; học
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật