Dịch nghĩa:

Hãy gửi file nén đính kèm.

Hán tự:

Áp áp lực; đẩy; áp đảo; áp bức; thống trị
Súc co lại; giảm
Thiêm kèm theo; đi cùng; kết hôn; phù hợp; đáp ứng; đính kèm; đính kèm; trang trí; bắt chước
Phó dính; gắn; tham chiếu; đính kèm
Tống hộ tống; gửi