Dịch nghĩa:

Tài chính quốc gia đã sụp đổ do chiến tranh.

Hán tự:

Quốc quốc gia
Tài tài sản; tiền; của cải
Chánh chính trị; chính phủ
Khuyết chiến tranh; trận đấu
Tranh tranh đấu; tranh cãi; tranh luận
Phá xé; rách; phá; hủy; đánh bại; làm thất bại
Trán rách; xé; bung; chạy; bắt đầu mở; cười