Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
図書館
としょかん
は
行
い
かないんだよ。でも
駅
えき
までなら
連
つ
れてってあげるよ。
Tôi không đi thư viện đâu, nhưng sẽ đưa bạn đến ga tàu.
Ngữ pháp:
~上げる (〜ageru)
Chỉ việc hoàn thành việc gì đó hoàn toàn.
JLPT N3
Từ vựng:
図書館
としょかん
thư viện
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
駅
えき
ga tàu; nhà ga
連れる
つれる
dẫn theo; đi cùng
上げる
あげる
nâng lên; nâng cao
Hán tự:
図
Đồ
bản đồ; kế hoạch
書
Thư
viết
館
Quán
tòa nhà; dinh thự
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
駅
Dịch
nhà ga
連
Liên
dẫn theo; dẫn dắt; tham gia; kết nối; đảng; băng nhóm; phe phái