Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

困こまったことがあったら言いってね。私わたしにできることなら何なんでもやるから。
Nếu bạn gặp rắc rối, hãy nói cho tôi biết. Tôi sẽ làm bất cứ điều gì có thể để giúp bạn.

Ngữ pháp:

V た ことがある (V ta koto ga aru)

Diễn tả kinh nghiệm đã làm gì đó trong quá khứ.
JLPT N4

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

Từ vựng:

困る
こまる
gặp khó khăn
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
言う
いう
nói
私
わたくし
tôi
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
何
なん
gì
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học

Hán tự:

困
Khốn tình thế khó xử; trở nên đau khổ; phiền toái
言
Ngôn nói; từ
私
Tư tư nhân; tôi
何
Hà gì

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật