Dịch nghĩa:
喧嘩したければおれが相手になってやるぜ。
Nếu muốn cãi nhau, tôi sẽ là đối thủ của bạn.
Từ vựng:
Hán tự:
喧
Huyên
ồn ào; náo nhiệt
嘩
Hoa
ồn ào
相
Tương
liên; tương hỗ; cùng nhau; lẫn nhau; bộ trưởng; cố vấn; khía cạnh; giai đoạn; tướng mạo
手
Thủ
tay