Dịch nghĩa:
咳やくしゃみをする時は、口元を覆いましょう。
Khi ho hoặc hắt hơi, hãy che miệng.
Hán tự:
咳
Khái
ho; hắng giọng
時
Thời
thời gian; giờ
口
Khẩu
miệng
元
Nguyên
khởi đầu; thời gian trước; nguồn gốc
覆
Phúc
lật úp; che phủ; bóng râm; áo choàng; bị hủy hoại