Dịch nghĩa:
君自らが会議に出席すべきであったのだ。
Bạn đã nên tham dự cuộc họp.
Từ vựng:
Hán tự:
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
自
Tự
bản thân
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
議
Nghị
thảo luận
出
Xuất
ra ngoài
席
Tịch
chỗ ngồi; dịp