Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
君
きみ
もそろそろ
結婚
けっこん
してもいい
年頃
としごろ
だね。
Bạn cũng đã đến tuổi có thể kết hôn rồi đấy.
Ngữ pháp:
~てもいい (〜temo ii)
Để cho hoặc hỏi xin phép; 'được phép', 'có thể', 'có thể'.
JLPT N4
Từ vựng:
君
きみ
bạn; bạn bè
そろそろ
sắp; chẳng bao lâu nữa; bất cứ lúc nào; ngay lập tức
結婚
けっこん
hôn nhân
為る
する
làm
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
年頃
としごろ
tuổi xấp xỉ
Hán tự:
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
結
Kết
buộc; kết; hợp đồng; tham gia; tổ chức; búi tóc; thắt
婚
Hôn
hôn nhân
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
頃
Khoảnh
thời gian; khoảng; về phía