Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

君きみにはもっとしっかり仕事しごとをしてもらいたい。
Tôi muốn bạn làm việc chăm chỉ hơn.

Ngữ pháp:

V てもらいたい (~te moraitai)

Diễn tả mong muốn nhận được sự giúp đỡ hoặc dịch vụ từ ai đó.
JLPT N4

Từ vựng:

君
きみ
bạn; bạn bè
もっと
(một chút) nữa; thậm chí nhiều hơn; lâu hơn; xa hơn
確り
しっかり
chặt chẽ (nắm giữ); chắc chắn; an toàn
仕事
しごと
công việc; việc làm; lao động; kinh doanh; nhiệm vụ; nghề nghiệp
為る
する
làm
貰う
もらう
nhận; lấy

Hán tự:

君
Quân ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
仕
Sĩ phục vụ; làm
事
Sự sự việc; lý do

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật