Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

君きみにと思おもって持もってきたものがあるんだ。
Tôi có mang theo thứ này cho bạn.

Ngữ pháp:

V て くる (V te kuru)

Một hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến hiện tại hoặc tương lai; 'trở nên', 'bắt đầu', 'trở thành'.
JLPT N4

Từ vựng:

君
きみ
bạn; bạn bè
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
持つ
もつ
cầm (trong tay); lấy; mang
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống

Hán tự:

君
Quân ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
思
Tư nghĩ
持
Trì cầm; giữ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật