Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

君きみにその違ちがいがわかるくらいの頭あたまがあってほしいなあ。
Tôi ước em đủ thông minh để nhận ra sự khác biệt đó.

Ngữ pháp:

~くらい (〜kurai)

Diễn tả một số lượng hoặc mức độ xấp xỉ; 'khoảng', 'xấp xỉ', hoặc 'đến mức'.
JLPT N4

~てほしい (〜te hoshii)

Diễn tả mong muốn ai đó làm điều gì đó; 'Tôi muốn bạn làm...'.
JLPT N3

Từ vựng:

君
きみ
bạn; bạn bè
其の
その
đó; cái đó
違い
ちがい
sự khác biệt; sự phân biệt
分かる
わかる
hiểu; nắm bắt; nhận ra; thấy; hiểu được; theo kịp
頭
あたま
đầu
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
欲しい
ほしい
muốn

Hán tự:

君
Quân ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
違
Vi khác biệt; khác
頭
Đầu đầu; đơn vị đếm cho động vật lớn

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật