Dịch nghĩa:
合衆国ではバターは1ポンドいくらで売られる。
Ở Hoa Kỳ, bơ được bán với giá bao nhiêu một pound?
Hán tự:
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
衆
Chúng
đám đông; quần chúng
国
Quốc
quốc gia
売
Mại
bán