Dịch nghĩa:
右に曲がると、うちの事務所があるよ。
Rẽ phải là tới văn phòng của chúng tôi.
Từ vựng:
Hán tự:
右
Hữu
phải
曲
Khúc
uốn cong; nhạc; giai điệu; sáng tác; niềm vui; bất công; lỗi; đường cong; cong; ngang bướng; nghiêng
事
Sự
sự việc; lý do
務
Vụ
nhiệm vụ
所
Sở
nơi; mức độ